Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regal

/'ri:gəl/ GRECollins ★ phổ biến #12160
Biến thể từ regals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regal

/'ri:gəl/

tính từ

  • (thuộc) vua chúa; xứng với vua chúa; như vua chúa
    • regal power: vương quyền
    • to live in regal splendour: sống huy hoàng như một ông vua, sống đế vương
Định nghĩa tiếng Anh

s belonging to or befitting a supreme ruler

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...