Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10818

mindful

//

* tính từ
  • chú ý, lưu tâm, lo lắng tới, nhớ tới
Đồng nghĩa attentivepresent
Trái nghĩa mindlessdistracted
Định nghĩa tiếng Anh

a. bearing in mind; attentive to

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...