mindful
//
* tính từ- chú ý, lưu tâm, lo lắng tới, nhớ tới
Trái nghĩa
mindlessdistracted
Định nghĩa tiếng Anh
a. bearing in mind; attentive to
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. bearing in mind; attentive to
Đang tải...