Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regeneration

/ri.dʒenә'reiʃәn/ TOEFLIELTS phổ biến #13884

“regenerations” là số nhiều của regeneration — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Sự Tái Sinh danh từ

“Urban regeneration projects aim to revitalize neglected areas, enhancing both economic opportunities and community well-being.”Các dự án tái sinh đô thị nhằm làm sống lại những khu vực bị bỏ quên, nâng cao cả cơ hội kinh tế và phúc lợi cộng đồng.

Biến thể từ regenerations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regeneration

//

  • (vật lí) sự tái sinh; sự biến đổi; (máy tính) ghi lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. (biology) growth anew of lost tissue or destroyed parts or organs n. the activity of spiritual or physical renewal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...