Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

relation

/ri'leiʃn/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1118

“relations” là số nhiều của relation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mối quan hệ danh từ

“They have a good relation.”Họ có một mối quan hệ tốt.

Biến thể từ relations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

relation

/ri'leiʃn/

danh từ

  • sự kể lại, sự thuật lại; chuyện kể lại
  • sự liên lạc, mối quan hệ, mối tương quan, mối liên hệ
    • the relations of production: quan hệ sản xuất
    • the relation between knowledge and practice: mối quan hệ trí thức và thực hành
  • (số nhiều) sự giao thiệp
    • to have business relations somebody: có giao thiệp buôn bán với ai
    • to enter into relations with someone: giao thiệp với ai
  • người bà con, họ hàng, thân thuộc
    • he is a relation to me: anh ta là người bà con của tôi
    • relation by (on) the father's side: người bà con bên nội
  • (pháp lý) sự đưa đơn lên chưởng lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. an abstraction belonging to or characteristic of two entities or parts together n. an act of narration n. (usually plural) mutual dealings or connections among persons or groups

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...