Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

remind

/ri'maind/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1458

“reminding” là hiện tại phân từ của remind — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhắc nhở động từ

“Please remind me to call her later.”Xin hãy nhắc tôi gọi cho cô ấy sau.

Đồng nghĩa promptcuejogrecollect
Trái nghĩa forgetignore
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

remind

/ri'maind/

ngoại động từ

  • nhắc nhở, làm nhớ lại (cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

v. put in the mind of someone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...