Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8335

jog

/dʤɔg/

danh từ

  • cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đẩy nhẹ
  • cái hích nhẹ (bằng cùi tay)
  • bước đi chậm chạp
  • nước kiệu chậm (ngựa)

ngoại động từ

  • lắc nhẹ, xóc nhẹ; đẩy nhẹ
  • hích bằng cùi tay (để cho chú ý...)
  • nhắc lại, gợi lại (trí nhớ)
    • to jog someone's memory: nhắc cho người nào nhớ lại

nội động từ

  • đi lắc lư
  • (jog on, along) bước đi khó khăn, bước đi thong thả
  • tiến hành, tiến triển, tiếp tục
    • matters jog along: sự việc vẫn cứ tiến triển
  • chạy nước kiệu chậm (ngựa)
  • đi, lên đường
    • we must be jogging: chúng ta phải đi thôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sharp change in direction\nn. a slow pace of running\nv. run for exercise\nv. give a slight push to

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...