Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #7302

renewable

/ri'nju:əbl/

tính từ

  • có thể hồi phục lại
  • có thể thay mới, có thể đổi mới
Định nghĩa tiếng Anh

a. that can be renewed or extended\ns. capable of being renewed; replaceable

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...