Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

renewable

/ri'nju:əbl/ TOEFLCollins ★ phổ biến #7302

“renewables” là số nhiều của renewable — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có thể tái tạo tính từ

“Renewable energy sources are essential for sustainable development.”Các nguồn năng lượng tái tạo là cần thiết cho phát triển bền vững.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

renewable

/ri'nju:əbl/

tính từ

  • có thể hồi phục lại
  • có thể thay mới, có thể đổi mới
Định nghĩa tiếng Anh

a. that can be renewed or extended s. capable of being renewed; replaceable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...