Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

repair

/ri'pєә/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3874

“repairing” là hiện tại phân từ của repair — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sửa chữa động từ

“I need to repair my bicycle.”Tôi cần sửa chữa xe đạp của mình.

Đồng nghĩa fixmendrestorecorrect
Trái nghĩa breakdamageworsen
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

repair

//

  • phục chế, sửa chữa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of putting something in working order again n. a formal way of referring to the condition of something v. restore by replacing a part or putting together what is torn or broken v. move, travel, or proceed toward some place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...