repair
“repairing” là hiện tại phân từ của repair — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I need to repair my bicycle.”Tôi cần sửa chữa xe đạp của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repair
//
- phục chế, sửa chữa
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of putting something in working order again n. a formal way of referring to the condition of something v. restore by replacing a part or putting together what is torn or broken v. move, travel, or proceed toward some place