Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

repeatedly

/ri'pi:tidli/ Oxford 3000 phổ biến #3245

Nghĩa thường dùng

nhiều lần, lặp đi lặp lại trạng từ

“She repeatedly asked for help but no one responded.”Cô ấy liên tục yêu cầu giúp đỡ nhưng không ai trả lời.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

repeatedly

//

* phó từ
  • lặp đi lặp lại nhiều lần
Định nghĩa tiếng Anh

r. several time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...