repeatedly
/ri'pi:tidli/ Oxford 3000 phổ biến #3245
Nghĩa thường dùng
nhiều lần, lặp đi lặp lại
trạng từ
“She repeatedly asked for help but no one responded.”Cô ấy liên tục yêu cầu giúp đỡ nhưng không ai trả lời.
Đồng nghĩa
frequentlyoftencontinuallyrecurrently
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repeatedly
//
* phó từ- lặp đi lặp lại nhiều lần
Định nghĩa tiếng Anh
r. several time