Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #3245

repeatedly

//

* phó từ
  • lặp đi lặp lại nhiều lần
Định nghĩa tiếng Anh

r. several time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...