Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #274

often

/'ɔ:fn/

phó từ

  • thường, hay, luôn, năng
    • I often come to see him: tôi hay đến thăm anh ấy
    • often and often: luôn luôn, thường thường
Đồng nghĩa frequentlyregularly
Trái nghĩa rarelyseldom
Định nghĩa tiếng Anh

r. in many cases or instances

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...