Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reprobate

/'reproubeit/ GRE phổ biến #39801

“reprobated” là quá khứ của reprobate — đang hiển thị từ gốc:

Trái nghĩa paragonsaint
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reprobate

/'reproubeit/

danh từ

  • (tôn giáo) người bị Chúa đày xuống địa ngục
  • người tội lỗi
  • đồ vô lại; kẻ phóng đãng truỵ lạc

tính từ

  • (tôn giáo) bị Chúa đày xuống địa ngục
  • đầy tội lỗi
  • vô lại; phóng đãng truỵ lạc

ngoại động từ

  • chê bai, bài xích
  • (tôn giáo) đày xuống địa ngục
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person without moral scruples v. reject (documents) as invalid v. abandon to eternal damnation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...