Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1114

restaurant

/'restərʤ:ɳ/

danh từ

  • quán ăn, tiệm ăn
Biến thể từ restaurants số nhiều
Đồng nghĩa cafebistrodinereatery
Định nghĩa tiếng Anh

n. a building where people go to eat

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...