Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“rests” là ngôi 3 số ít của rest — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #673

rest

//

  • tĩnh, nghỉ; (toán kinh tế) phần còn lại
  • absolute r. sự nghỉ tuyệt đối
Đồng nghĩa relaxrecharge
Trái nghĩa workexercise
Định nghĩa tiếng Anh

n. freedom from activity (work or strain or responsibility)\nn. a state of inaction\nn. euphemisms for death (based on an analogy between lying in a bed and in a tomb)\nn. a support on which things can be put

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...