Từ điển Anh–Việt
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "rested". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (16)
unrested
không dựa vào
unforested
không trồng rừng
interestedly
xem interested
sharp-crested
có đỉnh nhọn
interestedness
danh từ: sự có lợi ích riêng; sự có liên quan, sự có dính dáng;…
self-interested
tính từ: vụ lợi, ích kỷ
interested
tính từ: có quan tâm, thích thú, có chú ý
disinterested
tính từ: vô tư, không vụ lợi, không cầu lợi
uninterested
tính từ: không quan tâm, không chú ý, không để ý
crested
có biểu tượng riêng
disinterestedly
vô tư, bất vụ lợi
disinterestedness
danh từ: tính vô tư, tính không vụ lợi, tính không cầu lợi
fancrested
có cái mào hình quạt (chim)
unarrested
tính từ: không bị bắt
uninterestedly
xem uninterested
uninterestedness
xem uninterested