retain
/ri'tein/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2724
“retains” là ngôi 3 số ít của retain — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giữ lại, duy trì
động từ
“The company struggles to retain talented staff.”Công ty gặp khó khăn trong việc giữ lại nhân viên tài năng.
Biến thể từ
retained quá khứ phân từ
retained quá khứ
retains ngôi 3 số ít
retaining hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
retain
/ri'tein/
ngoại động từ
- giữ, cầm lại
- dykes retain the river water: đê điều ngăn giữ nước sông
- ghi nhớ
- thuê (luật sư)
- vẫn giữ, vẫn có, vẫn duy trì, vân dùng, không bỏ, không thừa nhận
- to retain one's composure: vẫn giữ bình tĩnh
- to retain control of...: vẫn nắm quyền kiểm soát..., vẫn làm chủ...
Định nghĩa tiếng Anh
v. hold back within v. allow to remain in a place or position or maintain a property or feature v. secure and keep for possible future use or application v. keep in one's mind