Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #17082

retard

/ri'tɑ:d/

danh từ

  • sự chậm trễ, sự đến trễ

ngoại động từ

  • làm chậm lại, làm trễ
    • the rain retarded our departure: mưa làm chậm trễ việc khởi hành của chúng tôi

nội động từ

  • đến chậm, đến trễ
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to move more slowly or operate at a slower rate\nv. be delayed

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...