retard
/ri'tɑ:d/
danh từ
- sự chậm trễ, sự đến trễ
ngoại động từ
- làm chậm lại, làm trễ
- the rain retarded our departure: mưa làm chậm trễ việc khởi hành của chúng tôi
nội động từ
- đến chậm, đến trễ
Biến thể từ
retarding hiện tại phân từ
retards ngôi 3 số ít
retarded quá khứ phân từ
retarded quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to move more slowly or operate at a slower rate\nv. be delayed