Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reuse

/ri:'ju:z/ phổ biến #12946

“reused” là quá khứ phân từ của reuse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tái sử dụng v./n.

“Staff are encouraged to reuse containers and bottles.”Nhân viên được khuyến khích tái sử dụng hộp đựng và chai.

Đồng nghĩa repurposerecycle
Trái nghĩa discardthrow away
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reuse

//

* ngoại động từ
  • dùng lại* danh từ
  • sự dùng lại; sự được dùng lại
Định nghĩa tiếng Anh

v use again after processing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...