reuse
/ri:'ju:z/ phổ biến #12946
“reusing” là hiện tại phân từ của reuse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tái sử dụng
v./n.
“Staff are encouraged to reuse containers and bottles.”Nhân viên được khuyến khích tái sử dụng hộp đựng và chai.
Trái nghĩa
discardthrow away
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reuse
//
* ngoại động từ- dùng lại* danh từ
- sự dùng lại; sự được dùng lại
Định nghĩa tiếng Anh
v use again after processing