Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revalue

/'ri:'vælju:/ Collins ★ phổ biến #34686

“revalued” là quá khứ phân từ của revalue — đang hiển thị từ gốc:

Đồng nghĩa appreciatestrengthen
Trái nghĩa devaluedepreciate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revalue

/'ri:'vælju:/

ngoại động từ

  • đánh giá lại, ước lượng lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. value anew

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...