revalue
/'ri:'vælju:/ Collins ★ phổ biến #34686
“revaluing” là hiện tại phân từ của revalue — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
revalued quá khứ phân từ
revaluing hiện tại phân từ
revalued quá khứ
revalues ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
appreciatestrengthen
Trái nghĩa
devaluedepreciate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
revalue
/'ri:'vælju:/
ngoại động từ
- đánh giá lại, ước lượng lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. value anew