Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“revitalised” là quá khứ phân từ của revitalise — đang hiển thị từ gốc:

revitalise

//

* ngoại động từ
  • đem lại sức sống mới, đưa sức sống mới vào (cái gì); tái sinh
Đồng nghĩa rejuvenateregeneraterenew
Trái nghĩa stagnatedecayneglect
Định nghĩa tiếng Anh

v give new life or vigor to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...