rhythmic
/'riðmik/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8756
Biến thể từ
rhythmics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rhythmic
/'riðmik/
tính từ
- có nhịp điệu
- nhịp nhàng
- rhythmic dance: điệu múa nhịp nhàng
Định nghĩa tiếng Anh
a recurring with measured regularity