Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rifle

/'raifl/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #3065

“rifles” là số nhiều của rifle — đang hiển thị từ gốc:

Đồng nghĩa gunfirearmweapon
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rifle

/'raifl/

danh từ

  • đường rânh xoắn (ở nòng súng)
  • súng có nòng xẻ rânh xoắn; súng săn; súng trường
  • (số nhiều) đội quân vũ trang bằng súng trường

ngoại động từ

  • cướp, lấy, vơ vét (đồ đạc của người nào); lục lọi và cuỗm hết (tiền bạc của người nào)
    • to rifle a cupboard of its contents: vơ vét hết đồ đạc trong tủ
    • to rifle someone's pocket: lục lọi và cuỗm hết các thứ ở trong túi ai
  • xẻ rânh xoắn ở nòng (súng trường)
  • bắn vào (bằng súng trường)

nội động từ

  • bắn (bằng súng trường)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shoulder firearm with a long barrel and a rifled bore v. go through in search of something; search through someone's belongings in an unauthorized way

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...