rifle
/'raifl/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #3065
“rifles” là số nhiều của rifle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
rifles số nhiều
rifled quá khứ
rifling hiện tại phân từ
rifled quá khứ phân từ
rifles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rifle
/'raifl/
danh từ
- đường rânh xoắn (ở nòng súng)
- súng có nòng xẻ rânh xoắn; súng săn; súng trường
- (số nhiều) đội quân vũ trang bằng súng trường
ngoại động từ
- cướp, lấy, vơ vét (đồ đạc của người nào); lục lọi và cuỗm hết (tiền bạc của người nào)
- to rifle a cupboard of its contents: vơ vét hết đồ đạc trong tủ
- to rifle someone's pocket: lục lọi và cuỗm hết các thứ ở trong túi ai
- xẻ rânh xoắn ở nòng (súng trường)
- bắn vào (bằng súng trường)
nội động từ
- bắn (bằng súng trường)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a shoulder firearm with a long barrel and a rifled bore v. go through in search of something; search through someone's belongings in an unauthorized way