Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rimer

/raimə/

danh từ

  • (kỹ thuật) dao khoét, mũi dao
Biến thể từ rimers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A rhymer; a versifier.\nn. A tool for shaping the rimes of a ladder.

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...