Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ringent

/'rindʤənt/

tính từ

  • (thực vật học) hé mở
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the lips widely separated and gaping like an open\n mouth; as a ringent bilabiate corolla.

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...