river
/'rivə/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1327
“rivers” là số nhiều của river — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Sông
danh từ
“Mekong River.”Sông Mekong.
Biến thể từ
rivers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
river
/'rivə/
danh từ
- dòng sông
- to sail up the river: đi thuyền ngược dòng sông
- to sail down the river: đi thuyền xuôi dòng sông
- dòng chảy tràn ngập, dòng chảy lai láng
- a river of blood: máu chảy lai láng
- (nghĩa bóng) (the river) ranh giới giữa sự sống với sự chết
- to cross the river: qua sông; (nghĩa bóng) chết
- (định ngữ) (thuộc) sông
- river port: cảng sông
thành ngữ
- to sell down river
- (xem) sell
Định nghĩa tiếng Anh
n. a large natural stream of water (larger than a creek)