Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“roasts” là số nhiều của roast — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #7679

roast

/roust/

danh từ

  • thịt quay, thịt nướng; sự quay thịt, sự nướng thịt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời phê bình nghiêm khắc, lời giễu cợt cay độc
  • (kỹ thuật) sự nung

thành ngữ

  1. to rule the roast
    • (xem) rule

tính từ

  • quay, nướng
    • roast pig: thịt lợn quay

ngoại động từ

  • quay, nướng (thịt)
  • rang (cà phê)
    • to roast coffee-beans: rang cà phê
  • sưởi ấm; hơ lửa, bắt (ai) đứng vào lửa (để tra tấn)
    • to roast oneself at the fire: sưởi ấm bên bếp lửa
  • (kỹ thuật) nung
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phê bình nghiêm khắc
  • chế nhạo, giễu cợt, chế giễu
Đồng nghĩa bakebarbecue
Trái nghĩa steamboil
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of meat roasted or for roasting and of a size for slicing into more than one portion\nv. cook with dry heat, usually in an oven\ns. (meat) cooked by dry heat in an oven

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...