Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roast

/roust/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #7679

“roasts” là số nhiều của roast — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quay động từ

“My mother roasts a turkey for Christmas.”Mẹ tôi quay một con gà tây cho Giáng sinh.

Đồng nghĩa bakebarbecue
Trái nghĩa steamboil
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roast

/roust/

danh từ

  • thịt quay, thịt nướng; sự quay thịt, sự nướng thịt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời phê bình nghiêm khắc, lời giễu cợt cay độc
  • (kỹ thuật) sự nung

thành ngữ

  1. to rule the roast
    • (xem) rule

tính từ

  • quay, nướng
    • roast pig: thịt lợn quay

ngoại động từ

  • quay, nướng (thịt)
  • rang (cà phê)
    • to roast coffee-beans: rang cà phê
  • sưởi ấm; hơ lửa, bắt (ai) đứng vào lửa (để tra tấn)
    • to roast oneself at the fire: sưởi ấm bên bếp lửa
  • (kỹ thuật) nung
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phê bình nghiêm khắc
  • chế nhạo, giễu cợt, chế giễu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of meat roasted or for roasting and of a size for slicing into more than one portion v. cook with dry heat, usually in an oven s. (meat) cooked by dry heat in an oven

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...