Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

robe

/roub/ GRECollins ★ phổ biến #5241

“robed” là quá khứ của robe — đang hiển thị từ gốc:

Đồng nghĩa gowncloakgarmentdress
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

robe

/roub/

danh từ

  • áo choàng (để chỉ chức vụ, nghề nghiệp...)
    • the long robe: áo choàng của luật sư
  • áo ngoài (của trẻ nhỏ); áo dài (đàn bà)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áo choàng mặc trong nhà

ngoại động từ

  • mặc áo choàng cho (ai)
    • to robe oneself: khoác áo choàng vào người

nội động từ

  • mặc áo choàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. any loose flowing garment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...