rob
/rɔb/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #5071
“robs” là ngôi 3 số ít của rob — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cướp
động từ
“They tried to rob the bank last night.”Họ đã cố gắng cướp ngân hàng tối qua.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rob
/rɔb/
ngoại động từ
- cướp, cướp đoạt; lấy trộm
- to rob somebody of something: cướp đoạt (lấy trộm) của ai cái gì
thành ngữ
- to rob one's belly to cover one's back
- (tục ngữ) lấy của người này để cho người khác; vay chỗ này để đập vào chỗ kia
Định nghĩa tiếng Anh
v. take something away by force or without the consent of the owner