Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rob

/rɔb/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #5071

“robbing” là hiện tại phân từ của rob — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cướp động từ

“They tried to rob the bank last night.”Họ đã cố gắng cướp ngân hàng tối qua.

Đồng nghĩa steallootplunder
Trái nghĩa givereturnrepay
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rob

/rɔb/

ngoại động từ

  • cướp, cướp đoạt; lấy trộm
    • to rob somebody of something: cướp đoạt (lấy trộm) của ai cái gì

thành ngữ

  1. to rob one's belly to cover one's back
    • (tục ngữ) lấy của người này để cho người khác; vay chỗ này để đập vào chỗ kia
Định nghĩa tiếng Anh

v. take something away by force or without the consent of the owner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...