Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #5259

rookie

/'ruki/

danh từ

  • (quân sự), (từ lóng) lính mới, tân binh
Đồng nghĩa novicebeginnernewcomer
Trái nghĩa veteranexpert
Định nghĩa tiếng Anh

n an awkward and inexperienced youth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...