Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rookie

/'ruki/ GRECollins ★ phổ biến #5259
Đồng nghĩa novicebeginnernewcomer
Trái nghĩa veteranexpert
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rookie

/'ruki/

danh từ

  • (quân sự), (từ lóng) lính mới, tân binh
Định nghĩa tiếng Anh

n an awkward and inexperienced youth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...