Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2389

veteran

/'vetərən/

danh từ

  • người kỳ cựu
    • the veterans of the teaching profession: những người kỳ cựu trong nghề dạy học
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cựu binh

tính từ

  • kỳ cựu
    • a veteran statesman: một chính khách kỳ cựu
    • a veteran soldier: lính kỳ cựu
    • veteran troops: quân đội thiện chiến
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) cựu chiến binh
    • veteran service: sở cựu chiến binh
Biến thể từ veterans số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a serviceman who has seen considerable active service\nn. a person who has served in the armed forces\nn. an experienced person who has been through many battles; someone who has given long service

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...