Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

route

/ru:t/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1946

“routes” là số nhiều của route — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tuyến đường danh từ

“Choose the most efficient route.”Chọn tuyến đường hiệu quả nhất.

Đồng nghĩa pathwaycourseroad
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

route

//

  • hành trình, con đường
Định nghĩa tiếng Anh

v. send documents or materials to appropriate destinations v. send via a specific route v. divert in a specified direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...