Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rule-governed

tính từ

  • được điều chỉnh bởi các quy tắc; tuân theo các quy tắc
    • rule-governed behavior: hành vi tuân theo quy tắc
    • rule-governed system: hệ thống có quy tắc
    • rule-governed grammar: ngữ pháp có quy tắc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...