rule-governed
tính từ
- được điều chỉnh bởi các quy tắc; tuân theo các quy tắc
- rule-governed behavior: hành vi tuân theo quy tắc
- rule-governed system: hệ thống có quy tắc
- rule-governed grammar: ngữ pháp có quy tắc
Đồng nghĩa
systematicregularprincipled
Trái nghĩa
arbitraryirregularunprincipled