Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7545

arbitrary

/'ɑ:bitrəri/

tính từ

  • chuyên quyền, độc đoán
  • tuỳ ý, tự ý
  • không bị bó buộc
  • hay thay đổi, thất thường, được tuỳ ý quyết định
  • (pháp lý) có toàn quyền quyết định, được tuỳ ý quyết định
  • (toán học) tuỳ ý
    • arbitrary function: hàm tuỳ ý
Định nghĩa tiếng Anh

a. based on or subject to individual discretion or preference or sometimes impulse or caprice

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...