Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5408

systematic

/,sisti'mætik/

tính từ

  • có hệ thống
    • systematic insolence: sự láo xược có hệ thống
  • có phương pháp
    • systematic worker: công nhân làm việc có phương pháp
Biến thể từ systematics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. characterized by order and planning

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...