Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #13893

rung

/rʌɳ/

danh từ

  • thanh thang (thanh ngang của cái thang)
  • thang ngang chân ghế

động tính từ quá khứ của ring

Biến thể từ rungs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a crosspiece between the legs of a chair

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...