Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rung

/rʌɳ/ GRECollins ★ phổ biến #13893
Biến thể từ rungs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rung

/rʌɳ/

danh từ

  • thanh thang (thanh ngang của cái thang)
  • thang ngang chân ghế

động tính từ quá khứ của ring

Định nghĩa tiếng Anh

n. a crosspiece between the legs of a chair

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...