runner
/'rʌnə/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4214
“runners” là số nhiều của runner — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người chạy
danh từ
“The runner finished the marathon in record time.”Người chạy đã hoàn thành marathon trong thời gian kỷ lục.
Biến thể từ
runners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
runner
/'rʌnə/
danh từ
- người tuỳ phái (ở ngân hàng)
- đấu thủ chạy đua
- người buôn lậu
- đường rânh (để đẩy giường, ngăn kéo...)
- (thực vật học) thân bò
- dây cáp kéo đồ vật nặng (ở ròng rọc)
- người phá vỡ vòng vây ((cũng) blockade runner)
- (động vật học) gà nước
- thớt trên (cối xay bột)
- vòng trượt
- (kỹ thuật) con lăn, con lăn di động
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công nhân đầu máy xe lửa
- (từ cổ,nghĩa cổ) cảnh sát, công an ((cũng) Bow-street runner)
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who travels on foot by running n. a person who is employed to deliver messages or documents n. a trained athlete who competes in foot races n. a long narrow carpet