racer
/'reisə/ Collins ★ phổ biến #9120
Biến thể từ
racers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
racer
/'reisə/
danh từ
- vận động viên đua (chạy bộ, xe đạp, thuyền, mô tô, ô tô...)
- ngựa đua; xe đua; thuyền đua
- đường ray vòng để xoay bệ đại bác
- (động vật học) rắn lải đen
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who drives racing cars at high speeds n. a fast car that competes in races n. an animal that races n. slender fast-moving North American snakes