runoff
/ˈrʌnˌɔf/
“runoffs” là số nhiều của runoff — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nước chảy tràn trên bề mặt đất (do mưa hoặc tuyết tan) không thấm vào đất
danh từ
“The heavy rain caused significant runoff that polluted the nearby river.”Trận mưa lớn gây ra lượng nước chảy tràn đáng kể làm ô nhiễm con sông gần đó.
Biến thể từ
runoffs số nhiều
Trái nghĩa
absorptioninfiltration
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- nước chảy tràn trên bề mặt đất (do mưa hoặc tuyết tan) không thấm vào đất
- pesticide runoff: nước chảy tràn mang theo thuốc trừ sâu
- stormwater runoff: nước mưa chảy tràn
- runoff election: bầu cử vòng hai
- sự chảy tràn, sự thoát ra (chất lỏng, khí)
- cuộc bầu cử vòng hai (giữa hai ứng cử viên có số phiếu cao nhất)
- phần lợi nhuận hoặc sản lượng tăng thêm (trong kinh doanh)