Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sacrifice

/'sækrifais/ IELTSGRECollins ★★★ phổ biến #4068

“sacrifices” là số nhiều của sacrifice — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hy sinh động từ

“Many people sacrifice their time for others.”Nhiều người hy sinh thời gian của họ cho người khác.

Trái nghĩa keepretain
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sacrifice

/'sækrifais/

danh từ

  • sự giết (người, vật) để cúng thần
  • người bị giết để cúng thần; vật bị giết để cúng thần
  • sự hy sinh
    • to make sacrifices for the fatherland: hy sinh vì tổ quốc
    • the last (great) sacrifice: sự tử trận (hy sinh) vì nước
  • sự bán lỗ; hàng bán lỗ; sự lỗ

động từ

  • cúng, cúng tế
  • hy sinh
    • to sacrifice one's whole life to the happiness of the people: hy sinh tất cả cuộc đời mình cho hạnh phúc của nhân dân
  • bán lỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. personnel that are sacrificed (e.g., surrendered or lost in order to gain an objective) n. a loss entailed by giving up or selling something at less than its value n. the act of killing (an animal or person) in order to propitiate a deity n. (baseball) an out that advances the base runners

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...