Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sadder” là so sánh hơn của sad — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2145

sad

/sæd/

tính từ

  • buồn rầu, buồn bã
    • to look sad: trông buồn-(đùa cợt) quá tồi, không thể sửa chữa được
  • không xốp, chắc (bánh)
  • chết (màu sắc)
    • sad colours: màu chết
Đồng nghĩa unhappydown
Trái nghĩa happyglad
Định nghĩa tiếng Anh

a. experiencing or showing sorrow or unhappiness\ns. of things that make you feel sad

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...