Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2269

glad

/glæd/

tính từ

  • vui lòng, sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan
    • to be glad to dee someone: sung sướng vui mừng được gặp ai
    • glad news: tin vui, tin mừng

thành ngữ

  1. to give the glad eye to somebody
    • (từ lóng) nhìn ai âu yếm, liếc mắt đưa tình; nhìn ai hân hoan
  2. to give the glad hand to somebody
    • tiếp đón ai niềm nở
  3. glad rags
    • (từ lóng) quần áo ngày hội
Biến thể từ gladder so sánh hơn
Trái nghĩa sadunhappymiserable
Định nghĩa tiếng Anh

a. showing or causing joy and pleasure; especially made happy\ns. eagerly disposed to act or to be of service\ns. feeling happy appreciation

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...