Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sad

/sæd/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2145

“saddest” là so sánh nhất của sad — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Buồn tính từ

“Don't be sad.”Đừng buồn.

Đồng nghĩa unhappydown
Trái nghĩa happyglad
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sad

/sæd/

tính từ

  • buồn rầu, buồn bã
    • to look sad: trông buồn-(đùa cợt) quá tồi, không thể sửa chữa được
  • không xốp, chắc (bánh)
  • chết (màu sắc)
    • sad colours: màu chết
Định nghĩa tiếng Anh

a. experiencing or showing sorrow or unhappiness s. of things that make you feel sad

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...