Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10491

satire

/'sætaiə/

danh từ

  • lời châm biếm, lời chế nhạo
  • văn châm biếm; thơ trào phúng
  • điều mỉa mai (đối với cái gì)
Biến thể từ satires số nhiều
Đồng nghĩa mockeryirony
Trái nghĩa praiseflattery
Định nghĩa tiếng Anh

n witty language used to convey insults or scorn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...