Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

satire

/'sætaiə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10491

“satires” là số nhiều của satire — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Châm biếm danh từ

“The movie uses satire to criticize the government and its policies in a funny way.”Bộ phim sử dụng châm biếm để chỉ trích chính phủ và các chính sách của nó một cách hài hước.

Biến thể từ satires số nhiều
Đồng nghĩa mockeryirony
Trái nghĩa praiseflattery
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

satire

/'sætaiə/

danh từ

  • lời châm biếm, lời chế nhạo
  • văn châm biếm; thơ trào phúng
  • điều mỉa mai (đối với cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n witty language used to convey insults or scorn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...