Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

satisfy

/'sætisfai/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3001

“satisfies” là ngôi 3 số ít của satisfy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm hài lòng động từ

“The new policy aims to satisfy the needs of all employees.”Chính sách mới nhằm đáp ứng nhu cầu của tất cả nhân viên.

Đồng nghĩa pleasefulfillgratify
Trái nghĩa displeasedissatisfy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

satisfy

//

  • thoả mãn s. an equation thoả mãn một phương trình, nghiệm
  • đúng một phương trình
Định nghĩa tiếng Anh

v. meet the requirements or expectations of v. make happy or satisfied

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...