satisfy
//
- thoả mãn s. an equation thoả mãn một phương trình, nghiệm
- đúng một phương trình
Biến thể từ
satisfies ngôi 3 số ít
satisfied quá khứ phân từ
satisfying hiện tại phân từ
satisfied quá khứ
Trái nghĩa
displeasedissatisfy
Định nghĩa tiếng Anh
v. meet the requirements or expectations of\nv. make happy or satisfied