Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“satisfies” là ngôi 3 số ít của satisfy — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3001

satisfy

//

  • thoả mãn s. an equation thoả mãn một phương trình, nghiệm
  • đúng một phương trình
Đồng nghĩa pleasefulfillgratify
Trái nghĩa displeasedissatisfy
Định nghĩa tiếng Anh

v. meet the requirements or expectations of\nv. make happy or satisfied

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...