scrutiny
/'skru:tini/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4964
“scrutinies” là số nhiều của scrutiny — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Xem Xét Kĩ Lưỡng
danh từ
“The new policy underwent intense scrutiny from various stakeholders before its implementation in the educational system.”Chính sách mới đã trải qua sự xem xét kỹ lưỡng từ nhiều bên liên quan trước khi được thực hiện trong hệ thống giáo dục.
Biến thể từ
scrutinies số nhiều
Đồng nghĩa
examinationinspectionanalysis
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scrutiny
/'skru:tini/
danh từ
- sự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ
- sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu cẩn thận
- sự kiểm tra lại phiếu (khi có sự sát nút hay nghi ngờ gian lận)
- to demand a scrutiny: đòi sự kiểm tra lại phiếu bầu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a prolonged intense look