Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2036

sentence

/'sentəns/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) câu
    • simple sentence: câu đơn
    • compound sentence: câu kép
  • sự tuyên án; án; (từ hiếm,nghĩa hiếm) lời phán quyết
    • sentence of death: án tử hình
    • under sentence of death: bị án tử hình
    • to pass a sentence of three month's imprisonment on someone: tuyên án người nào ba tháng tù
  • ý kiến (tán thành, chống đối)
    • our sentence is against war: ý kiến chúng ta là chống chiến tranh
  • (từ cổ,nghĩa cổ) châm ngôn

ngoại động từ

  • kết án, tuyên án
    • to sentence someone to a month's imprisonment: kết án ai một tháng tù
Đồng nghĩa verdictpunishment
Trái nghĩa acquittalpardon
Định nghĩa tiếng Anh

n. a string of words satisfying the grammatical rules of a language\nv. pronounce a sentence on (somebody) in a court of law

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...